vital
/viˈtaːl/ giọng máy của trình duyệt
vital nghĩa là sống còn.
Nghĩa của vital
Tính từ
- Trang trọng Sống còn.
So sánh của vital
| So sánh hơn | vitaler |
| So sánh nhất | am vitalsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vital
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lively; hale; vigorous; vital (necessary to, or characteristic of life)
Câu hỏi thường gặp
vital nghĩa là gì?
vital (tính từ) nghĩa là sống còn.