TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sống sót tiếng Đức là gì?

"sống sót" trong tiếng Đức là überleben (động từ).

überleben Động từ

/ˌʔyːbɐˈleːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống sót.

  • Tom überlebt. Tom đang sống sót.
  • Tom hat den Krieg überlebt. Tom đã sống sót qua cuộc chiến.

Xem đầy đủ từ "überleben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống sót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sống sót tiếng Đức là gì?

"sống sót" trong tiếng Đức là überleben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.