Sống sót tiếng Đức là gì?
"sống sót" trong tiếng Đức là überleben (động từ).
überleben Động từ
/ˌʔyːbɐˈleːbm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống sót.
- Tom überlebt. Tom đang sống sót.
- Tom hat den Krieg überlebt. Tom đã sống sót qua cuộc chiến.
Xem đầy đủ từ "überleben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống sót" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sống sót tiếng Đức là gì?
"sống sót" trong tiếng Đức là überleben (động từ).