TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sụp đổ tiếng Đức là gì?

"sụp đổ" trong tiếng Đức là zusammenbrechen (động từ), kollabieren (động từ).

zusammenbrechen Động từ

[tsuˈzamənˌbʁɛçn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sụp đổ.

Xem đầy đủ từ "zusammenbrechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

kollabieren Động từ

/kɔlaˈbiːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sụp đổ.

Xem đầy đủ từ "kollabieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sụp đổ tiếng Đức là gì?

"sụp đổ" trong tiếng Đức là zusammenbrechen (động từ), kollabieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.