Sụt cân tiếng Đức là gì?
"sụt cân" trong tiếng Đức là abnehmen (động từ).
abnehmen Động từ
/ˈapˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm cân, sụt cân.
- Tom hat abgenommen. Tom sụt cân.
Xem đầy đủ từ "abnehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sụt cân tiếng Đức là gì?
"sụt cân" trong tiếng Đức là abnehmen (động từ).