Sủa tiếng Đức là gì?
"sủa" trong tiếng Đức là bellen (động từ).
bellen Động từ
/ˈbɛlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sủa.
- Ein Hund bellte. Một con chó sủa.
- Der Hund bellt. Con chó sủa.
Câu hỏi thường gặp
Sủa tiếng Đức là gì?
"sủa" trong tiếng Đức là bellen (động từ).