bellen
Nghĩa của bellen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ like a canine; in a rude, loud human voice
- Danh từ bark, barking (of a dog)
Chia động từ bellen
Hiện tại Präsens
- ich belle
- du bellst
- er/sie/es bellt
- wir bellen
- ihr bellt
- sie/Sie bellen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich bellte
- du belltest
- er/sie/es bellte
- wir bellten
- ihr belltet
- sie/Sie bellten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebellt
- du hast gebellt
- er/sie/es hat gebellt
- wir haben gebellt
- ihr habt gebellt
- sie/Sie haben gebellt
Tương lai Futur I
- ich werde bellen
- du wirst bellen
- er/sie/es wird bellen
- wir werden bellen
- ihr werdet bellen
- sie/Sie werden bellen
Giả định I Konjunktiv I
- ich belle
- du bellest
- er/sie/es belle
- wir bellen
- ihr bellet
- sie/Sie bellen
Mệnh lệnh Imperativ
- bell! (du)
- bellt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của bellen
Câu ví dụ với bellen
- Der Hund konnte nicht bellen. Con chó không biết sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2489595
- Der Hund wird bellen. Con chó sẽ sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2509581
- Die Hunde bellten die ganze Nacht über. Lũ chó sủa suốt cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550077
- Die Hunde bellten die ganze Nacht. Lũ chó sủa suốt cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3543727
- Hat der Hund gebellt? Con chó có sủa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5920227
- Der Hund bellt. Con chó sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1713391
- Ein Hund bellte. Một con chó sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6105613
- Bill Gates ist der Gründer von Microsoft. Bill Gates là người sáng lập Microsoft. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8100245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ bellen ở thì hiện tại thế nào?
ich belle, du bellst, er/sie/es bellt, wir bellen, ihr bellt, sie/Sie bellen. Phân từ II: gebellt.