Sứt môi tiếng Đức là gì?
"sứt môi" trong tiếng Đức là die Hasenscharte (danh từ).
die Hasenscharte Danh từ · giống cái
/ˈhaːzənˌʃaʁtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sứt môi.
Xem đầy đủ từ "Hasenscharte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sứt môi tiếng Đức là gì?
"sứt môi" trong tiếng Đức là die Hasenscharte (danh từ).