TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hasenscharte

danh từ giống cái
/ˈhaːzənˌʃaʁtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hasenscharten · sinh cách: der Hasenscharte

die Hasenscharte nghĩa là sứt môi.

Nghĩa của Hasenscharte

Danh từ · giống cái

  1. Sứt môi.

Biến cách của Hasenscharte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hasenschartedie Hasenscharten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hasenscharteder Hasenscharten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hasenscharteden Hasenscharten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hasenschartedie Hasenscharten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleft lip, harelip

Câu hỏi thường gặp

Hasenscharte nghĩa là gì?

Hasenscharte (danh từ) nghĩa là sứt môi.

Hasenscharte là der, die hay das?

Hasenscharte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hasenscharte); số nhiều: die Hasenscharten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.