TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sữa đậu nành tiếng Đức là gì?

"sữa đậu nành" trong tiếng Đức là die Sojamilch (danh từ).

die Sojamilch Danh từ · giống cái

/ˈzoːjaˌmɪlç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sữa đậu nành.

Xem đầy đủ từ "Sojamilch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sữa đậu nành tiếng Đức là gì?

"sữa đậu nành" trong tiếng Đức là die Sojamilch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.