TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sojamilch

danh từ giống cái
/ˈzoːjaˌmɪlç/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Sojamilch

die Sojamilch nghĩa là sữa đậu nành.

Nghĩa của Sojamilch

Danh từ · giống cái

  1. Sữa đậu nành.

Biến cách của Sojamilch (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sojamilch
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sojamilch
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sojamilch
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sojamilch

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soy milk

Câu hỏi thường gặp

Sojamilch nghĩa là gì?

Sojamilch (danh từ) nghĩa là sữa đậu nành.

Sojamilch là der, die hay das?

Sojamilch là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sojamilch).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.