TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sữa đặc tiếng Đức là gì?

"sữa đặc" trong tiếng Đức là die Kondensmilch (danh từ).

die Kondensmilch Danh từ · giống cái

/kɔnˈdɛnsˌmɪlç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sữa đặc.

Xem đầy đủ từ "Kondensmilch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sữa đặc tiếng Đức là gì?

"sữa đặc" trong tiếng Đức là die Kondensmilch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.