TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sữa chua tiếng Đức là gì?

"sữa chua" trong tiếng Đức là der/die Joghurt (danh từ).

der/die Joghurt Danh từ · giống đực hoặc cái

/ˈjoːɡʊʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sữa chua, da ua.

Xem đầy đủ từ "Joghurt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sữa chua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sữa chua tiếng Đức là gì?

"sữa chua" trong tiếng Đức là der/die Joghurt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.