Sữa chua tiếng Đức là gì?
"sữa chua" trong tiếng Đức là der/die Joghurt (danh từ).
der/die Joghurt Danh từ · giống đực hoặc cái
/ˈjoːɡʊʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sữa chua, da ua.
Xem đầy đủ từ "Joghurt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sữa chua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sữa chua tiếng Đức là gì?
"sữa chua" trong tiếng Đức là der/die Joghurt (danh từ).