der/die Joghurt
số nhiều: die Joghurts · sinh cách: des/der Joghurts
der/die Joghurt nghĩa là sữa chua, da ua.
Nghĩa của Joghurt
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ Sữa chua, da ua.
Biến cách của Joghurt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die Joghurt | die Joghurte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Joghurts | der Joghurte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Joghurt | den Joghurten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die Joghurt | die Joghurte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yogurt
Câu hỏi thường gặp
Joghurt nghĩa là gì?
Joghurt (danh từ) nghĩa là sữa chua, da ua.
Joghurt là der, die hay das?
Joghurt là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Joghurt); số nhiều: die Joghurts.