TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sữa tắm tiếng Đức là gì?

"sữa tắm" trong tiếng Đức là das Duschgel (danh từ).

das Duschgel Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sữa tắm.

Xem đầy đủ từ "Duschgel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sữa tắm tiếng Đức là gì?

"sữa tắm" trong tiếng Đức là das Duschgel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.