TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Duschgel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Duschgels · sinh cách: des Duschgels

das Duschgel nghĩa là sữa tắm.

Nghĩa của Duschgel

Danh từ · giống trung

  1. Sữa tắm.

Biến cách của Duschgel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Duschgeldie Duschgels
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Duschgelsder Duschgels
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Duschgelden Duschgels
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Duschgeldie Duschgels

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shower gel

Câu hỏi thường gặp

Duschgel nghĩa là gì?

Duschgel (danh từ) nghĩa là sữa tắm.

Duschgel là der, die hay das?

Duschgel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Duschgel); số nhiều: die Duschgels.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.