TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự đầu tư tiếng Đức là gì?

"sự đầu tư" trong tiếng Đức là die Investition (danh từ).

die Investition Danh từ · giống cái

/ʔɪnvɛstiˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đầu tư.

Xem đầy đủ từ "Investition": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đầu tư tiếng Đức là gì?

"sự đầu tư" trong tiếng Đức là die Investition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.