TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự điều trị tiếng Đức là gì?

"sự điều trị" trong tiếng Đức là die Behandlung (danh từ).

die Behandlung Danh từ · giống cái

/bəˈhandlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự điều trị, việc chữa bệnh.

Xem đầy đủ từ "Behandlung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự điều trị tiếng Đức là gì?

"sự điều trị" trong tiếng Đức là die Behandlung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.