TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Behandlung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈhandlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Behandlungen · sinh cách: der Behandlung

die Behandlung nghĩa là sự điều trị, việc chữa bệnh, sự đối xử.

Nghĩa của Behandlung

Danh từ · giống cái

  1. Sự điều trị, việc chữa bệnh. (biên soạn)
  2. Sự đối xử. (biên soạn)

Biến cách của Behandlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Behandlungdie Behandlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Behandlungder Behandlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Behandlungden Behandlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Behandlungdie Behandlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treatment

Câu hỏi thường gặp

Behandlung nghĩa là gì?

Behandlung (danh từ) nghĩa là sự điều trị, việc chữa bệnh, sự đối xử.

Behandlung là der, die hay das?

Behandlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Behandlung); số nhiều: die Behandlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.