Sự an toàn tiếng Đức là gì?
"sự an toàn" trong tiếng Đức là die Sicherheit (danh từ).
die Sicherheit Danh từ · giống cái
/ˈzɪçɐhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự an toàn.
- Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.
Xem đầy đủ từ "Sicherheit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sự an toàn tiếng Đức là gì?
"sự an toàn" trong tiếng Đức là die Sicherheit (danh từ).