TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự an toàn tiếng Đức là gì?

"sự an toàn" trong tiếng Đức là die Sicherheit (danh từ).

die Sicherheit Danh từ · giống cái

/ˈzɪçɐhaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự an toàn.

  • Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách.

Xem đầy đủ từ "Sicherheit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự an toàn tiếng Đức là gì?

"sự an toàn" trong tiếng Đức là die Sicherheit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.