TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự báo động tiếng Đức là gì?

"sự báo động" trong tiếng Đức là der Alarm (danh từ).

der Alarm Danh từ · giống đực

/aˈlaʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự báo động.

Xem đầy đủ từ "Alarm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự báo động tiếng Đức là gì?

"sự báo động" trong tiếng Đức là der Alarm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.