der Alarm
số nhiều: die Alarme · sinh cách: des Alarms
der Alarm nghĩa là sự báo động.
Nghĩa của Alarm
Danh từ · giống đực
- Sự báo động.
Biến cách của Alarm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Alarm | die Alarme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Alarms | der Alarme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Alarm | den Alarmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Alarm | die Alarme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alert, alarm
Câu hỏi thường gặp
Alarm nghĩa là gì?
Alarm (danh từ) nghĩa là sự báo động.
Alarm là der, die hay das?
Alarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Alarm); số nhiều: die Alarme.