TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Alarm

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/aˈlaʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Alarme · sinh cách: des Alarms

der Alarm nghĩa là sự báo động.

Nghĩa của Alarm

Danh từ · giống đực

  1. Sự báo động.

Biến cách của Alarm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Alarmdie Alarme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Alarmsder Alarme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Alarmden Alarmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Alarmdie Alarme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alert, alarm

Câu hỏi thường gặp

Alarm nghĩa là gì?

Alarm (danh từ) nghĩa là sự báo động.

Alarm là der, die hay das?

Alarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Alarm); số nhiều: die Alarme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.