TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự bảo hiểm tiếng Đức là gì?

"sự bảo hiểm" trong tiếng Đức là die Versicherung (danh từ).

die Versicherung Danh từ · giống cái

/fɛɐ̯ˈzɪçəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo hiểm, bảo hiểm.

Xem đầy đủ từ "Versicherung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự bảo hiểm tiếng Đức là gì?

"sự bảo hiểm" trong tiếng Đức là die Versicherung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.