Sự cười tiếng Đức là gì?
"sự cười" trong tiếng Đức là das Gelächter (danh từ).
das Gelächter Danh từ · giống trung
/ɡəˈlɛçtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cười, tiếng cười.
Xem đầy đủ từ "Gelächter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sự cười tiếng Đức là gì?
"sự cười" trong tiếng Đức là das Gelächter (danh từ).