Sự chậm trễ tiếng Đức là gì?
"sự chậm trễ" trong tiếng Đức là die Verspätung (danh từ).
die Verspätung Danh từ · giống cái
/fɛɐ̯ˈʃpɛːtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chậm trễ (Verspätung haben — bị trễ)
Xem đầy đủ từ "Verspätung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sự chậm trễ tiếng Đức là gì?
"sự chậm trễ" trong tiếng Đức là die Verspätung (danh từ).