TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự chậm trễ tiếng Đức là gì?

"sự chậm trễ" trong tiếng Đức là die Verspätung (danh từ).

die Verspätung Danh từ · giống cái

/fɛɐ̯ˈʃpɛːtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chậm trễ (Verspätung haben — bị trễ)

Xem đầy đủ từ "Verspätung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự chậm trễ tiếng Đức là gì?

"sự chậm trễ" trong tiếng Đức là die Verspätung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.