TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verspätung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈʃpɛːtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verspätungen · sinh cách: der Verspätung

die Verspätung nghĩa là sự chậm trễ.

Nghĩa của Verspätung

Danh từ · giống cái

  1. Sự chậm trễ (Verspätung haben — bị trễ) (biên soạn)

Biến cách của Verspätung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verspätungdie Verspätungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verspätungder Verspätungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verspätungden Verspätungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verspätungdie Verspätungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delay, lateness, late arrival

Câu hỏi thường gặp

Verspätung nghĩa là gì?

Verspätung (danh từ) nghĩa là sự chậm trễ.

Verspätung là der, die hay das?

Verspätung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verspätung); số nhiều: die Verspätungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.