die Verspätung
số nhiều: die Verspätungen · sinh cách: der Verspätung
die Verspätung nghĩa là sự chậm trễ.
Nghĩa của Verspätung
Danh từ · giống cái
- Sự chậm trễ (Verspätung haben — bị trễ) (biên soạn)
Biến cách của Verspätung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verspätung | die Verspätungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verspätung | der Verspätungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verspätung | den Verspätungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verspätung | die Verspätungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delay, lateness, late arrival
Câu hỏi thường gặp
Verspätung nghĩa là gì?
Verspätung (danh từ) nghĩa là sự chậm trễ.
Verspätung là der, die hay das?
Verspätung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verspätung); số nhiều: die Verspätungen.