TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự che chở tiếng Đức là gì?

"sự che chở" trong tiếng Đức là der Schutz (danh từ).

der Schutz Danh từ · giống đực

/ʃʊt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bảo vệ, sự che chở.

Xem đầy đủ từ "Schutz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự che chở tiếng Đức là gì?

"sự che chở" trong tiếng Đức là der Schutz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.