TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự chuẩn bị tiếng Đức là gì?

"sự chuẩn bị" trong tiếng Đức là die Vorbereitung (danh từ).

die Vorbereitung Danh từ · giống cái

/ˈfoːɐ̯bəˌʀaɪ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chuẩn bị.

Xem đầy đủ từ "Vorbereitung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự chuẩn bị tiếng Đức là gì?

"sự chuẩn bị" trong tiếng Đức là die Vorbereitung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.