Sự chuẩn bị tiếng Đức là gì?
"sự chuẩn bị" trong tiếng Đức là die Vorbereitung (danh từ).
die Vorbereitung Danh từ · giống cái
/ˈfoːɐ̯bəˌʀaɪ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chuẩn bị.
Xem đầy đủ từ "Vorbereitung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sự chuẩn bị tiếng Đức là gì?
"sự chuẩn bị" trong tiếng Đức là die Vorbereitung (danh từ).