TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorbereitung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯bəˌʀaɪ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorbereitungen · sinh cách: der Vorbereitung

die Vorbereitung nghĩa là sự chuẩn bị.

Nghĩa của Vorbereitung

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuẩn bị.

Biến cách của Vorbereitung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorbereitungdie Vorbereitungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorbereitungder Vorbereitungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorbereitungden Vorbereitungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorbereitungdie Vorbereitungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preparation

Câu hỏi thường gặp

Vorbereitung nghĩa là gì?

Vorbereitung (danh từ) nghĩa là sự chuẩn bị.

Vorbereitung là der, die hay das?

Vorbereitung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorbereitung); số nhiều: die Vorbereitungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.