die Vorbereitung
số nhiều: die Vorbereitungen · sinh cách: der Vorbereitung
die Vorbereitung nghĩa là sự chuẩn bị.
Nghĩa của Vorbereitung
Danh từ · giống cái
- Sự chuẩn bị.
Biến cách của Vorbereitung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vorbereitung | die Vorbereitungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vorbereitung | der Vorbereitungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vorbereitung | den Vorbereitungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vorbereitung | die Vorbereitungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preparation
Câu hỏi thường gặp
Vorbereitung nghĩa là gì?
Vorbereitung (danh từ) nghĩa là sự chuẩn bị.
Vorbereitung là der, die hay das?
Vorbereitung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorbereitung); số nhiều: die Vorbereitungen.