TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự chuyên chế tiếng Đức là gì?

"sự chuyên chế" trong tiếng Đức là die Tyrannei (danh từ).

die Tyrannei Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bạo ngược, sự chuyên chế, chế độ chuyên chế.

  • Demokratie ist die Tyrannei der Mehrheit. Dân chủ là sự chuyên chế của số đông.

Xem đầy đủ từ "Tyrannei": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự chuyên chế tiếng Đức là gì?

"sự chuyên chế" trong tiếng Đức là die Tyrannei (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.