TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự dừng lại tiếng Đức là gì?

"sự dừng lại" trong tiếng Đức là der Stopp (danh từ).

der Stopp Danh từ · giống đực

/ʃtɔp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dừng lại.

Xem đầy đủ từ "Stopp": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự dừng lại tiếng Đức là gì?

"sự dừng lại" trong tiếng Đức là der Stopp (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.