TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự giống nhau tiếng Đức là gì?

"sự giống nhau" trong tiếng Đức là die Ähnlichkeit (danh từ).

die Ähnlichkeit Danh từ · giống cái

/ˈɛːnlɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giống nhau, sự tương tự, sự đồng dạng.

Xem đầy đủ từ "Ähnlichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự giống nhau tiếng Đức là gì?

"sự giống nhau" trong tiếng Đức là die Ähnlichkeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.