TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ähnlichkeit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛːnlɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ähnlichkeiten · sinh cách: der Ähnlichkeit

die Ähnlichkeit nghĩa là sự giống nhau, sự tương tự.

Nghĩa của Ähnlichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự giống nhau, sự tương tự, sự đồng dạng.

Biến cách của Ähnlichkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ähnlichkeitdie Ähnlichkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ähnlichkeitder Ähnlichkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ähnlichkeitden Ähnlichkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ähnlichkeitdie Ähnlichkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ similarity, resemblance

Câu hỏi thường gặp

Ähnlichkeit nghĩa là gì?

Ähnlichkeit (danh từ) nghĩa là sự giống nhau, sự tương tự.

Ähnlichkeit là der, die hay das?

Ähnlichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ähnlichkeit); số nhiều: die Ähnlichkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.