ähnlich
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛːnlɪç/ giọng máy của trình duyệt
ähnlich nghĩa là giống, tựa.
Nghĩa của ähnlich
Tính từ
- Giống, tựa, như, giống như, tựa như.
So sánh của ähnlich
| So sánh hơn | ähnlicher |
| So sánh nhất | am ähnlichsten |
Câu ví dụ với ähnlich
- Karl ist Ihnen sehr ähnlich. Karl rất giống bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8682859
- Wem sieht er jetzt ähnlich? Bây giờ anh ấy giống ai vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8814372
- Die Zwillinge sind schwer auseinanderzuhalten, weil sie sich so ähnlich sehen. Thật khó phân biệt được hai chị em song sinh đó vì họ trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2293164
- Wenn man beginnt, seinem Passfoto ähnlich zu sehen, sollte man in den Urlaub fahren. Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #355
- Diese beiden Experimente lieferten ähnliche Ergebnisse. Hai thí nghiệm đó cho ra cùng kết quả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1903875
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ similar, alike, resembling
Câu hỏi thường gặp
ähnlich nghĩa là gì?
ähnlich (tính từ) nghĩa là giống, tựa.