TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ähm

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

ähm nghĩa là ờ, ừm.

Nghĩa của ähm

Thán từ

  1. Ờ, ừm (ngập ngừng) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ähm

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ Um; uh (space filler or pause during conversation).

Câu hỏi thường gặp

ähm nghĩa là gì?

ähm (thán từ) nghĩa là ờ, ừm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.