äh
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛː/ giọng máy của trình duyệt
äh nghĩa là ờ, ừm.
Nghĩa của äh
Thán từ
- Ờ, ừm (ngập ngừng) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với äh
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ an exclamation of disgust; yuck, ew, ugh; uh, er (expression of confusion or uncertainty)
Câu hỏi thường gặp
äh nghĩa là gì?
äh (thán từ) nghĩa là ờ, ừm.