TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự lịch sự tiếng Đức là gì?

"sự lịch sự" trong tiếng Đức là die Höflichkeit (danh từ).

die Höflichkeit Danh từ · giống cái

[ˈhøːflɪçkaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lịch sự, sự nhã nhặn.

Xem đầy đủ từ "Höflichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự lịch sự tiếng Đức là gì?

"sự lịch sự" trong tiếng Đức là die Höflichkeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.