Sự phát triển tiếng Đức là gì?
"sự phát triển" trong tiếng Đức là die Entwicklung (danh từ).
die Entwicklung Danh từ · giống cái
/ɛntˈvɪklʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phát triển, quá trình phát triển.
- Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
Xem đầy đủ từ "Entwicklung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sự phát triển tiếng Đức là gì?
"sự phát triển" trong tiếng Đức là die Entwicklung (danh từ).