TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự phát triển tiếng Đức là gì?

"sự phát triển" trong tiếng Đức là die Entwicklung (danh từ).

die Entwicklung Danh từ · giống cái

/ɛntˈvɪklʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát triển, quá trình phát triển.

  • Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

Xem đầy đủ từ "Entwicklung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự phát triển tiếng Đức là gì?

"sự phát triển" trong tiếng Đức là die Entwicklung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.