die Entwicklung
số nhiều: die Entwicklungen · sinh cách: der Entwicklung
die Entwicklung nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.
Nghĩa của Entwicklung
Danh từ · giống cái
- Sự phát triển, quá trình phát triển.
Biến cách của Entwicklung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entwicklung | die Entwicklungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entwicklung | der Entwicklungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entwicklung | den Entwicklungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entwicklung | die Entwicklungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Entwicklung
Câu ví dụ với Entwicklung
- Öl spielte eine wichtige Rolle in der Entwicklung der Zivilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3314681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evolution; development
Câu hỏi thường gặp
Entwicklung nghĩa là gì?
Entwicklung (danh từ) nghĩa là sự phát triển, quá trình phát triển.
Entwicklung là der, die hay das?
Entwicklung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entwicklung); số nhiều: die Entwicklungen.