TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Entwickler

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈʔɛntˌvɪkləʀ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Entwicklers

der Entwickler nghĩa là nhà phát triển.

Nghĩa của Entwickler

Danh từ · giống đực

  1. Nhà phát triển.

Biến cách của Entwickler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Entwicklerdie Entwickler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Entwicklersder Entwickler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Entwicklerden Entwicklern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Entwicklerdie Entwickler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Entwickler

  • Ein Entwickler hat oft Halsschmerzen und Rückenschmerzen. Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025839

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ developer

Câu hỏi thường gặp

Entwickler nghĩa là gì?

Entwickler (danh từ) nghĩa là nhà phát triển.

Entwickler là der, die hay das?

Entwickler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Entwickler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.