TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự phân tích tiếng Đức là gì?

"sự phân tích" trong tiếng Đức là die Analyse (danh từ).

die Analyse Danh từ · giống cái

[ʔanaˈlyːzə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phân tích.

Xem đầy đủ từ "Analyse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự phân tích tiếng Đức là gì?

"sự phân tích" trong tiếng Đức là die Analyse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.