TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự quảng cáo tiếng Đức là gì?

"sự quảng cáo" trong tiếng Đức là die Werbung (danh từ).

die Werbung Danh từ · giống cái

/ˈvɛrbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quảng cáo.

Xem đầy đủ từ "Werbung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự quảng cáo tiếng Đức là gì?

"sự quảng cáo" trong tiếng Đức là die Werbung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.