die Werbung
số nhiều: die Werbungen · sinh cách: der Werbung
die Werbung nghĩa là sự quảng cáo, quảng cáo.
Nghĩa của Werbung
Danh từ · giống cái
- Sự quảng cáo.
- Quảng cáo.
Biến cách của Werbung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Werbung | die Werbungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Werbung | der Werbungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Werbung | den Werbungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Werbung | die Werbungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Werbung
Đồng nghĩa
Họ từ của Werbung
Câu ví dụ với Werbung
- Hast du die neue Werbung gesehen? Bạn có thấy người chào hàng mới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1986476
- Das ist keine Werbung. Đấy không phải quảng cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13567250
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promotion, solicitation, recruitment; commercial advertisement; advertising
Câu hỏi thường gặp
Werbung nghĩa là gì?
Werbung (danh từ) nghĩa là sự quảng cáo, quảng cáo.
Werbung là der, die hay das?
Werbung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Werbung); số nhiều: die Werbungen.