TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reklame

danh từ giống cái
/ʁeˈklaːmə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reklamen · sinh cách: der Reklame

die Reklame nghĩa là quảng cáo.

Nghĩa của Reklame

Danh từ · giống cái

  1. Quảng cáo.

Biến cách của Reklame (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reklamedie Reklamen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reklameder Reklamen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reklameden Reklamen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reklamedie Reklamen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reklame

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advertisement

Câu hỏi thường gặp

Reklame nghĩa là gì?

Reklame (danh từ) nghĩa là quảng cáo.

Reklame là der, die hay das?

Reklame là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reklame); số nhiều: die Reklamen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.