TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự sống tiếng Đức là gì?

"sự sống" trong tiếng Đức là das Leben (danh từ).

das Leben Danh từ · giống trung

/ˈleːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sinh mạng.

  • Stell dich dem Leben lächelnd! Đối mặt sự sống với một nụ cười!

Xem đầy đủ từ "Leben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự sống tiếng Đức là gì?

"sự sống" trong tiếng Đức là das Leben (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.