TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự thành công tiếng Đức là gì?

"sự thành công" trong tiếng Đức là der Erfolg (danh từ).

der Erfolg Danh từ · giống đực

/ɛɐ̯ˈfɔlk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thành công, thành công.

Xem đầy đủ từ "Erfolg": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự thành công tiếng Đức là gì?

"sự thành công" trong tiếng Đức là der Erfolg (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.