TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự trầm cảm tiếng Đức là gì?

"sự trầm cảm" trong tiếng Đức là die Depression (danh từ).

die Depression Danh từ · giống cái

/depʁɛˈsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trầm cảm.

Xem đầy đủ từ "Depression": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự trầm cảm tiếng Đức là gì?

"sự trầm cảm" trong tiếng Đức là die Depression (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.