Sự vĩnh cửu tiếng Đức là gì?
"sự vĩnh cửu" trong tiếng Đức là die Ewigkeit (danh từ).
die Ewigkeit Danh từ · giống cái
[ˈeːvɪçkaɪ̯t] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vĩnh cửu, vĩnh hằng.
Xem đầy đủ từ "Ewigkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sự vĩnh cửu tiếng Đức là gì?
"sự vĩnh cửu" trong tiếng Đức là die Ewigkeit (danh từ).