TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự vất vả tiếng Đức là gì?

"sự vất vả" trong tiếng Đức là die Mühe (danh từ).

die Mühe Danh từ · giống cái

/ˈmyːə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công sức, sự vất vả, khó nhọc (sich Mühe geben — cố gắng)

Xem đầy đủ từ "Mühe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự vất vả tiếng Đức là gì?

"sự vất vả" trong tiếng Đức là die Mühe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.