TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự vui thú tiếng Đức là gì?

"sự vui thú" trong tiếng Đức là der Spaß (danh từ).

der Spaß Danh từ · giống đực

/ʃpaːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui, sự vui thú (viel Spaß! — chúc vui vẻ!; das macht Spaß — vui lắm)

Xem đầy đủ từ "Spaß": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự vui thú tiếng Đức là gì?

"sự vui thú" trong tiếng Đức là der Spaß (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.