TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự yên tĩnh tiếng Đức là gì?

"sự yên tĩnh" trong tiếng Đức là die Ruhe (danh từ).

die Ruhe Danh từ · giống cái

/ˈʁuːə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yên tĩnh, sự yên lặng.

Xem đầy đủ từ "Ruhe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự yên tĩnh tiếng Đức là gì?

"sự yên tĩnh" trong tiếng Đức là die Ruhe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.